Nghĩa tiếng Việt của
may bug
Mục trong từ điển mở: “may-bug”.
1. bọ cánh cứng lớn, thường màu nâu, bay và phát tiếng vo ve vào những buổi tối đầu hè
Cấu trúc: a may bug · may bugs fly around lights · the sound of a may bug
A may bug flew into the garden at dusk.
Một con bọ may bay vào vườn lúc chạng vạng.
The children heard may bugs buzzing near the trees.
Bọn trẻ nghe tiếng bọ may vo ve gần những hàng cây.
Lưu ý: May bug, còn gọi là cockchafer trong một số ngữ cảnh Anh-Anh, là tên một loài bọ cánh cứng; không phải mọi loài bọ xuất hiện vào tháng Năm đều được gọi như vậy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of various large usually brown North American leaf-eating beetles common in late spring; the larvae feed on roots of grasses etc. (Synonyms: June beetle, June bug, May beetle)
- any of various large European beetles destructive to vegetation as both larvae and adult (Synonyms: cockchafer, May beetle, Melolontha melolontha)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.