Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bug?
“bug” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tease, bugs, bugger; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bug" khác "tease": cả hai gần nghĩa nhau ("con rệp"), nhưng "tease" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bug" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bug" khác "tease": cả hai gần nghĩa nhau ("con rệp"), nhưng "tease" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bug" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| tease | /tiz/ | gần nhất về nghĩa |
| bugs | /bʌɡz/ | học thuật/trung tính |
| bugger | /ˈbʌɡɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bugging | /bʌɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bug” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tease” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to go bugs
hoá điên, mất trí - A software bug caused the map to display the wrong street.
Lỗi phần mềm khiến bản đồ hiển thị sai con phố. - We need to consider the bug in this context.
Chúng ta cần xem xét bug trong bối cảnh này.