Nghĩa tiếng Việt của

bring in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. mời hoặc đưa ai vào để tham gia, tư vấn hay đảm nhận công việc

Cấu trúc: bring in an expert/consultant · bring somebody in

The company brought in an outside consultant to review the process.

Công ty mời một chuyên gia tư vấn bên ngoài đánh giá quy trình.

Police brought in a specialist to examine the records.

Cảnh sát mời một chuyên gia đến kiểm tra hồ sơ.

2. tạo ra hoặc thu về tiền/doanh thu

Cấu trúc: bring in revenue/profits · bring in $X a year

The new service brings in additional revenue each month.

Dịch vụ mới đem lại doanh thu bổ sung mỗi tháng.

Tourism brings in much of the town's income.

Du lịch tạo ra phần lớn thu nhập cho thị trấn.

3. đưa luật hoặc quy định mới vào áp dụng

Cấu trúc: bring in a law/rule/tax

The government plans to bring in stricter safety rules.

Chính phủ dự định ban hành các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.

A new tax was brought in last year.

Một sắc thuế mới được áp dụng vào năm ngoái.

Lưu ý: Bring somebody in có thể mang nghĩa mời chuyên gia hoặc đưa người vào cuộc điều tra; bring in a law/rule là ban hành, còn bring in money là tạo doanh thu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. bring in a new person or object into a familiar environment (Synonyms: introduce)
    "He brought in a new judge"
    "The new secretary introduced a nasty rumor"
  2. transmit
    "The microphone brought in the sounds from the room next to mine"
  3. be sold for a certain price (Synonyms: fetch, bring)
    "The painting brought $10,000"
    "The old print fetched a high price at the auction"
  4. submit (a verdict) to a court
  5. earn on some commercial or business transaction; earn as salary or wages (Synonyms: gain, take in, clear, make, earn, realize)
    "How much do you make a month in your new job?"
    "She earns a lot in her new job"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.