Nghĩa tiếng Việt của
bring out in
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. khiến (ai) nổi lên (mẩn, phát ban)
Peanuts bring him out in spots.
Ăn đậu phộng là nó nổi mẩn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.