Nghĩa tiếng Việt của

breath

Phiên âm Mỹ /bɹɛθ/ BrE /brɛθ/

Transcript: từ "breath" phát âm Mỹ /bɹɛθ/ Anh /brɛθ/ — audio file: breath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1611) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hơi thở, hơi
to take a deep breath — hít một hơi dài
to hold (coatch) one's breath — nín hơi, nín thở
to lose one's breath — hết hơi
to recover one's breath — lấy lại hơi
to take breath — nghỉ lấy hơi
out of breath — hết hơi, đứt hơi
all in a breath; all in the same breath — một hơi, một mạch
cơn gió nhẹ; làn hương thoảng
there wasn't a breath of air — chẳng có tí gió nào
tiếng thì thào
breath of life (nostrils)
điều cần thiết, điều bắt buộc
to keep one's breath to cool one's porridge
(xem) porridge
to speak under one's breath
nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào
to take one's breath away
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
to waste one's breath
hoài hơi, phí lời
Chuyên ngành kỹ thuật
chiều rộng
Lĩnh vực: xây dựng
khổ nhịp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật