Nghĩa tiếng Việt của

bow legs

Cụm từnoun phrasedanh từ, plBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “bow-legs”.

1. chân vòng kiềng, tình trạng hai chân cong ra ngoài ở đầu gối khi đứng thẳng

Cấu trúc: have bow legs · bow-legged posture

The child’s bow legs became less noticeable as he grew.

Chân vòng kiềng của đứa trẻ bớt rõ khi em lớn lên.

The doctor examined the patient’s bow legs.

Bác sĩ kiểm tra tình trạng chân vòng kiềng của bệnh nhân.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ, pl
chân vòng kiềng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. outward curvature of the legs (Synonyms: bow leg, bandy legs)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.