Nghĩa tiếng Việt của

bow down to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. cúi đầu phục tùng, quỵ luỵ (ai)

Never bow down to pressure.

Đừng bao giờ cúi đầu trước áp lực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.