Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bow?

“bow” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bowl, bowling, elbow; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bow" ≠ "bowl": "bow" nghĩa là "cái cung" còn "bowl" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"bow" ≠ "bowl": "bow" nghĩa là "cái cung" còn "bowl" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
bowl/boʊl/gần nhất về nghĩa
bowling/ˈboʊlɪŋ/học thuật/trung tính
elbow/ˈɛlˌboʊ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bow” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bowl” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu