Nghĩa tiếng Việt của
outward bound
1. đang trên đường rời xa một nơi, thường là rời bến hoặc đi khỏi nhà
Cấu trúc: an outward-bound ship/train · outward-bound traffic · be outward bound for…
The outward-bound ferry left the harbour at dawn.
Chiếc phà rời bến lúc bình minh để đi xa khỏi cảng.
We joined an outward-bound convoy heading north.
Chúng tôi tham gia đoàn xe đang hướng ra phía bắc.
2. (Outward Bound) thuộc chương trình giáo dục trải nghiệm, thường phát triển kỹ năng và tinh thần đồng đội thông qua hoạt động ngoài trời
Cấu trúc: an Outward Bound course/programme · take part in Outward Bound
She completed an Outward Bound course with her classmates.
Cô ấy hoàn thành một khóa Outward Bound cùng các bạn cùng lớp.
Lưu ý: Viết thường, outward-bound mô tả hành trình đang đi xa khỏi một địa điểm hoặc bờ biển, đối lập với homeward-bound. Viết hoa trong Outward Bound thường chỉ tên riêng của các tổ chức/chương trình giáo dục trải nghiệm ngoài trời; ý nghĩa cụ thể tùy quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
outward-bound
adjective (satellite)
- that is going out or leaving (Synonyms: outbound, outward)
"the departing train"
"an outward journey"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.