Nghĩa tiếng Việt của

boil down

Cụm từphrasal verb (transitive/intransitive)Biên soạn riêng

1. đun sôi cho cô đặc

Cấu trúc: boil down · boil a liquid down · boil something down by half

Boil the sauce down until it coats the back of a spoon.

Đun cô nước sốt đến khi nó bám được mặt sau của chiếc thìa.

The cook boiled the stock down to make it more concentrated.

Đầu bếp đun cô nước dùng để làm cho nó đậm đặc hơn.

2. rút gọn thành ý chính; rốt cuộc quy về

Cấu trúc: boil something down to a summary · boil down to one issue · it all boils down to something

The editor boiled the report down to three key recommendations.

Biên tập viên rút gọn báo cáo thành ba khuyến nghị chính.

The disagreement boils down to how the budget should be shared.

Bất đồng rốt cuộc nằm ở cách phân chia ngân sách.

Lưu ý: Boil down có nghĩa đen là đun sôi để làm chất lỏng cô đặc. Nghĩa bóng: rút gọn thông tin thành phần cốt yếu; boil down to something thường có nghĩa “rốt cuộc là/do…”, còn boil something down to something là cô đọng nội dung thành một ý.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. cook until very little liquid is left (Synonyms: reduce, concentrate)
    "The cook reduced the sauce by boiling it for a long time"
  2. be cooked until very little liquid is left (Synonyms: reduce, decoct, concentrate)
    "The sauce should reduce to one cup"
  3. be the essential element (Synonyms: reduce, come down)
    "The proposal boils down to a compromise"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.