Nghĩa tiếng Việt của

boiling

Phiên âm Mỹ /ˈbɔɪlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "boiling" phát âm Mỹ /ˈbɔɪlɪŋ/ — audio file: boiling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “boil” ~C1
danh từ
sự sôi
(nghĩa bóng) sự sôi sục
the whole boiling — (từ lóng) cả bọn, cả lũ
tính từ
sôi, đang sôi
boiling water — nước sôi
Chuyên ngành kinh tế
sự đun sôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đang sôi
đun sôi
sự đun
sự nấu
sự nung
sự sôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật