Nghĩa tiếng Việt của
boiling
Phiên âm Mỹ /ˈbɔɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boiling" phát âm Mỹ /ˈbɔɪlɪŋ/ — audio file: boiling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sôi
(nghĩa bóng) sự sôi sục
the whole boiling — (từ lóng) cả bọn, cả lũ
tính từ
sôi, đang sôi
boiling water — nước sôi
Chuyên ngành kinh tế
sự đun sôi
Chuyên ngành kỹ thuật
đang sôi
đun sôi
sự đun
sự nấu
sự nung
sự sôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- boiling water; boiling hot; boil → boiling
Dễ nhầm
- boiling describes liquid at its boiling point or, informally, very hot weather; scorching emphasizes extreme heat
Mẫu câu giá trị
- “The kettle is full of boiling water.” (Ấm đầy nước sôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật