Nghĩa tiếng Việt của
blind
Phiên âm Mỹ /blaɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blind" phát âm Mỹ /blaɪnd/ — audio file: blind.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2263) Nên nhận biết ~B2
tính từ
đui mù
to be blind in (of) one eye — chột mắt
(nghĩa bóng) không nhìn thấy, không thấy được
she was blind to her son's faults — bà ta không nhìn thấy khuyết điểm của con trai mình
mù quáng
không có lối ra, cụt (ngõ...)
a blind wall — tường không có cửa sổ, tường không có cửa ra vào
blind path — đường không lối ra, ngõ cụt
không rõ ràng, khó thấy, khó nhìn
blind hand — chữ viết khó đọc
blind letter — thư đề địa chỉ không rõ ràng; thư đề địa chỉ sai
blind man; blind reader — người phụ trách giải quyết những thư không rõ hoặc sai địa chỉ
blind stitch — đường khâu lẩn
a blind ditch — cống ngầm
(từ lóng) say bí tỉ ((cũng) blind drunk)
blind to the world — say khướt, say bí tỉ
one's blind side
mặt sơ hở của mình
danh từ
bức màn che; mành mành, rèm
roller blind — mành mành cuốn
venitian blind — mành mành
miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
cớ, bề ngoài giả dối
(từ lóng) chầu rượu bí tỉ
(quân sự) luỹ chắn, công sự
(the blind) (số nhiều) những người mù
among the blind, the one-eyed man is king
(tục ngữ) xứ mù thằng chột làm vua
ngoại động từ
làm đui mù, làm loà mắt
làm mù quáng
nội động từ
đi liều, vặn ẩu (ô tô, mô tô)
Chuyên ngành kinh tế
màng chắn
Chuyên ngành kỹ thuật
bình phong
cửa chớp
cụt
đĩa đệm
đường cụt
không rõ ràng
kín
lá chắn
làm ẩn
làm kín
lấp
lỗ mộng
mành mành
miệng khuyết
mờ
mù
rèm
tấm che
trắng
trống
tường chắn
Lĩnh vực: toán & tin
khó thấy
mò mẫm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
không lộ
Lĩnh vực: điện lạnh
không nhận
không thu
Lĩnh vực: xây dựng
làm mờ (kính)
rèm mành
tịt
vết cắt lõm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the blind = người khiếm thị (cách gọi tập thể truyền thống; văn hiện đại thiên "blind people" — người đứng trước nhãn).
- blind SPOT/ALLEY (điểm mù/ngõ cụt — "a blind spot in the audit").
- be blind TO something = không thấy được (hình ảnh — "blind to the risk").
Dễ nhầm
- blind (mù — không thấy) vs visually impaired (khiếm thị — lịch sự, chính sách!) vs blinded (bị lóa — tạm thời).
- "blind date" (hẹn hò người lạ — xã giao); "blind faith" (tin mù quáng — chê).
Mẫu câu giá trị
- "Tactile guides help the blind board safely." (Đường dẫn xúc giác giúp người khiếm thị lên thuyền an toàn.)
- "Fees were a blind spot in the first audit." (Phí là điểm mù của kiểm toán đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật