Nghĩa tiếng Việt của
snow blind
Mục trong từ điển mở: “snow-blind”.
1. bị lóa/tạm thời không nhìn rõ vì ánh sáng phản chiếu từ tuyết
Cấu trúc: become/go snow-blind · snow-blind in bright sunlight · snow-blindness (noun)
Without dark glasses, hikers can become snow-blind under the midday sun.
Không có kính tối màu, người đi bộ đường dài có thể bị lóa tuyết dưới nắng giữa trưa.
The guide waited for the snow-blind climber to recover before continuing.
Hướng dẫn viên đợi người leo núi bị lóa tuyết nhìn rõ lại rồi mới đi tiếp.
Lưu ý: Snow-blind mô tả tình trạng tạm thời không nhìn rõ do ánh sáng chói phản chiếu từ một vùng tuyết rộng; cách viết chuẩn thường có gạch nối. Cụm là tính từ, thường dùng trong bối cảnh đi bộ đường dài hoặc hoạt động ở vùng phủ tuyết.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
snow-blind
verb
- affect with snow blindness
"the glare of the sun snow-blinded her"
adjective (satellite)
- temporarily blinded by exposure to light reflected from snow or ice (Synonyms: snow-blinded)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.