Nghĩa tiếng Việt của

blind trust

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. quỹ ủy thác do bên quản lý độc lập điều hành, trong đó chủ sở hữu không biết hoặc không can thiệp vào từng quyết định đầu tư

Cấu trúc: place assets in a blind trust · establish/manage a blind trust

The minister placed her investments in a blind trust.

Bộ trưởng đưa các khoản đầu tư vào một quỹ ủy thác độc lập.

A blind trust can help separate public duties from private financial interests.

Quỹ ủy thác độc lập có thể giúp tách nhiệm vụ công khỏi lợi ích tài chính cá nhân.

Lưu ý: Khái niệm thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị và xung đột lợi ích; blind ở đây nói về việc chủ tài sản không theo dõi các quyết định cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a trust that enables a person to avoid possible conflict of interest by transferring assets to a fiduciary; the person establishing the trust gives up the right to information about the assets

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.