Nghĩa tiếng Việt của

blast off

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “blast-off”.

1. (tàu vũ trụ hoặc tên lửa) rời mặt đất và bắt đầu bay lên

Cấu trúc: blast off from a launch pad · blast off into space

The rocket blasted off just after sunrise.

Tên lửa phóng lên ngay sau bình minh.

The crew watched the spacecraft blast off into space.

Phi hành đoàn chứng kiến tàu vũ trụ bay vào không gian.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự phóng tàu vũ trụ lên không trung

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

blastoff US /blˈæstɔf/

noun

  1. the launching of a missile or spacecraft to a specified destination (Synonyms: shot)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.