Nghĩa tiếng Việt của

black maria

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. xe chở tù (cách gọi cũ)

The black maria took the suspects away.

Xe chở tù đưa các nghi can đi.

Old films show a black maria at every arrest.

Phim cũ nào cũng có xe tù đen trong cảnh bắt.

Lưu ý: AmE cũ; biến thể khác là "paddy wagon".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
xe chở tù

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a form of whist in which players avoid winning tricks containing hearts or the queen of spades (Synonyms: hearts)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.