Nghĩa tiếng Việt của
black eye
1. vết bầm tím quanh mắt do bị va đập
Cấu trúc: get/have a black eye · give somebody a black eye
He got a black eye during the match.
Anh ấy bị bầm quanh mắt trong trận đấu.
The fall left her with a painful black eye.
Cú ngã khiến cô bị bầm tím đau quanh mắt.
2. (nghĩa bóng) tổn hại danh tiếng hoặc hình ảnh
Cấu trúc: give something a black eye · suffer a black eye
The data leak gave the company a black eye.
Vụ rò rỉ dữ liệu làm tổn hại danh tiếng công ty.
The scandal was a black eye for the whole organization.
Vụ bê bối là một vết nhơ đối với toàn bộ tổ chức.
Lưu ý: Nghĩa bóng thường dùng trong báo chí và công việc để nói về thiệt hại uy tín, không phải tổn thương thể chất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating (Synonyms: reverse, reversal, setback, blow)
- a swollen bruise caused by a blow to the eye (Synonyms: shiner, mouse)
- a bad reputation
"his behavior gave the whole family a black eye"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.