Nghĩa tiếng Việt của
comedy
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmədi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "comedy" phát âm Mỹ /ˈkɑmədi/ — audio file: comedy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2705) Nên nhận biết ~B2
danh từ
kịch vui, hài kịch
thể kịch nói thông thường
Old Comedy
thể kịch nói cổ Hy-lạp (có nhiều trò hề và có tính chất chính trị)
Middle Comedy
thể kịch nói cổ Hy-lạp trung kỳ (có tính chất quá độ giữa thể kịch nói cổ và thể kịch nói hiện đại)
New Comedy
thể kịch nói hiện đại Hy-lạp
(nghĩa bóng) trò hài kịch, tấn hài kịch (trong cuộc sống)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hài kịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a comedy film/show; stand-up comedy; comedy and tragedy
Dễ nhầm
- comedy is a genre intended to amuse; comedian is the person performing it
Mẫu câu giá trị
- “The theatre is staging a comedy about two neighbors.” (Nhà hát đang diễn một vở hài về hai người hàng xóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật