Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với birthday?
“birthday” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là anniversary, party, celebration; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. birthday là sinh nhật; anniversary là lễ kỷ niệm (cưới/thành lập) — đừng dùng anniversary cho sinh nhật. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
birthday là sinh nhật; anniversary là lễ kỷ niệm (cưới/thành lập) — đừng dùng anniversary cho sinh nhật.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| anniversary | /ˌænəˈvɝsɚi/ | gần nhất về nghĩa |
| party | /ˈpɑɹti/ | học thuật/trung tính |
| celebration | /ˌsɛləˈbɹeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “birthday” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “anniversary” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Happy birthday to you!
Chúc mừng sinh nhật! - Today is my birthday.
Hôm nay là sinh nhật tôi. - birthday present
quà tặng vào dịp ngày sinh