Nghĩa tiếng Việt của
celebration
Phiên âm Mỹ /ˌsɛləˈbɹeɪʃən/ BrE /ˌsɛləˈbreɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "celebration" phát âm Mỹ /ˌsɛləˈbɹeɪʃən/ Anh /ˌsɛləˈbreɪʃən/ — audio file: celebration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2477) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm
sự tán dương, sự ca tụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in celebration OF = để ăn mừng (giới từ of — "a fair in celebration of the centenary").
- celebration (n) của celebrate — đã có note celebrate (celebrate ≠ congratulate).
- "celebrations" (số nhiều — các buổi lễ: "centenary celebrations").
Dễ nhầm
- celebration (buổi ăn mừng) vs party (tiệc — informal) vs festival (lễ hội — quy mô).
- "Celebration time!" (informal — lúc ăn mừng rồi!).
Mẫu câu giá trị
- "The ward held a lantern night in celebration of the new ramp." (Khu vực mở đêm đèn lồng ăn mừng dốc mới.)
- "Celebrations lasted till the last tide." (Mừng hội kéo đến chuyến nước cuối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật