Nghĩa tiếng Việt của
jar
Phiên âm Mỹ /dʒɑɹ/ BrE /dʒɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jar" phát âm Mỹ /dʒɑɹ/ Anh /dʒɑː/ — audio file: jar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vại, lọ, bình
(điện học) chai
Leyden jar — chai lêdden
((thông tục)) on the jar; on a jar; on jar hé mở (cửa)
tiếng động chói tai; tiếng ken két làm gai người
sự rung chuyển mạnh, sự chao đảo mạnh (làm chói tai)
sự choáng người, sự choáng óc; sự gai người; sự bực bội, sự khó chịu (thần kinh, cân não...)
the news gave me a nasty jar — tin đó làm tôi bực bội khó chịu
sự va chạm (quyền lợi...), sự bất đồng, sự không hoà hợp (ý kiến...)
sự bất hoà, sự cãi nhau
(kỹ thuật) sự rung, sự chấn động
nội động từ
phát ra tiếng động chói tai; kêu ken két làm gai người
(+ upon) gây cảm giác khó chịu, gây bực bội
to jar upon ear — gây chói tai
to jar uopn nerves — gây bực bội thất kinh
(+ upon, against) cọ ken két, nghiến ken két
((thường) + with) va chạm, xung đột, bất đồng, mâu thuẫn, không hoà hợp (quyền lợi, ý kiến...)
cãi nhau
(kỹ thuật) rung, chấn động
ngoại động từ
làm rung động mạnh, làm chấn động mạnh
làm kêu chói tai, làm kêu ken két gai người
làm choáng (óc), làm gai (người...), làm chói (tai...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)
Chuyên ngành kinh tế
bình
ca
chum
lọ
vại
Chuyên ngành kỹ thuật
bình
dằn
khoan rung
lọ (chai)
rung
sự chấn động
sự va đập
thùng chứa
vại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a jar of honey; jar on someone; jar → container or unpleasant shock
Dễ nhầm
- a jar is a container, usually glass, with a wide opening; as a verb, jar can mean make a harsh sound or upset someone
Mẫu câu giá trị
- “She opened a jar of honey for breakfast.” (Cô mở một hũ mật ong cho bữa sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật