Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với behind (kèm trái nghĩa)?
“behind” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là after, back; trái nghĩa thường gặp: ahead, front. behind là phía sau (vị trí) hoặc tụt lại (tiến độ); after là sau (thời gian); ahead là phía trước. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
behind là phía sau (vị trí) hoặc tụt lại (tiến độ); after là sau (thời gian); ahead là phía trước.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| after | /ˈæftɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| back | /bæk/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “behind” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “after” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The garden is behind the house.
Khu vườn ở sau nhà. - He is behind schedule.
Anh ấy trễ tiến độ. - to stay behind
ở lại đằng sau