Nghĩa tiếng Việt của
beef
Phiên âm Mỹ /bif/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beef" phát âm Mỹ /bif/ — audio file: beef.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beeves
thịt bò
(thường) số nhiều bò thịt (để giết ăn thịt)
sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người)
(Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn
động từ
(Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn
to beef up (Mỹ), (quân sự) tăng cường (về quân sự)
Chuyên ngành kinh tế
thịt bò
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beef stew; a piece/cut of beef; have a beef with somebody (informal)
Dễ nhầm
- beef is usually uncountable as meat; a beef can mean a complaint in informal speech
Mẫu câu giá trị
- “They served beef with roasted vegetables.” (Họ phục vụ thịt bò với rau củ nướng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật