Nghĩa tiếng Việt của
beer
Phiên âm Mỹ /bɪɹ/ BrE /bɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beer" phát âm Mỹ /bɪɹ/ Anh /bɪə/ — audio file: beer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2062) Nên nhận biết ~B2
danh từ
rượu bia
to be in beer
ngà ngà say
beer and skittles
những cái thú vị, những trò giải trí vui chơi
life is not all beer and skittles — đời không phải lúc nào cũng chỉ giải trí vui chơi
Chuyên ngành kinh tế
bia
rượu bia
Chuyên ngành kỹ thuật
bia
rượu bia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ không đếm được khi nói chung; a beer/two beers khi gọi phần uống
Dễ nhầm
- beer là bia nói chung; lager/ale là loại bia cụ thể
Mẫu câu giá trị
- “They ordered two beers and a bowl of soup.” (Họ gọi hai ly bia và một bát súp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật