Nghĩa tiếng Việt của
beep
Phiên âm Mỹ /bip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beep" phát âm Mỹ /bip/ — audio file: beep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) tiếng bíp (phát từ máy)
Chuyên ngành kỹ thuật
bip
Lĩnh vực: toán & tin
tiếng kêu bip
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a beep; beep the horn; beep somebody in
Dễ nhầm
- beep is a short electronic sound or the act of making it; bleep is a common British alternative
Mẫu câu giá trị
- “The microwave gave a beep when the food was ready.” (Lò vi sóng phát tiếng bíp khi thức ăn sẵn sàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật