Nghĩa tiếng Việt của
beetle
Phiên âm Mỹ /ˈbitəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beetle" phát âm Mỹ /ˈbitəl/ — audio file: beetle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái chày
between the beetle and the block
trên đe dưới búa
ngoại động từ
giã bằng chày, đập bằng chày
danh từ
(động vật học) bọ cánh cứng
(thông tục) con gián ((cũng) black beetle)
người cận thị
blind as beetle; beetle blind
mù hoàn toàn
nội động từ
(từ lóng) đi vội vã, đi tất tưởi ((cũng) beetle along)
đi ra, đi chơi ((cũng) beetle off, away)
nội động từ
cheo leo, nhô ra (tảng đá)
treo trên sợi tóc (số phận)
tính từ
cheo leo, nhô ra (tảng đá)
cau lại có vẻ đe doạ (trán, lông mày)
rậm như sâu róm (lông mày)
Chuyên ngành kỹ thuật
búa đầm
sự đầm
Lĩnh vực: xây dựng
búa thợ lát đường
vồ đầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ladybird beetle; beetle car; beetle → insect
Dễ nhầm
- a beetle is an insect with hard front wings; a ladybird is a small, often red beetle
Mẫu câu giá trị
- “A beetle crawled across the leaf.” (Một con bọ cánh cứng bò qua chiếc lá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật