Nghĩa tiếng Việt của
drone
Phiên âm Mỹ /dɹoʊn/ BrE /drəʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drone" phát âm Mỹ /dɹoʊn/ Anh /drəʊn/ — audio file: drone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) ong mật đực
kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
tiếng o o, tiếng vo ve
bài nói đều đều; người nói giọng đều đều
kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)
(Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái
động từ
kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)
nói giọng đều đều
((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi
to drone away one's life — ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời
Chuyên ngành kỹ thuật
phương tiện tự động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a drone overhead; drone on; drone → unmanned aircraft/steady low sound
Dễ nhầm
- drone can mean an unmanned aircraft, a continuous low sound, or speak in a monotonous way; context distinguishes noun and verb
Mẫu câu giá trị
- “A drone photographed the coastline from above.” (Một chiếc máy bay không người lái chụp bờ biển từ trên cao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật