Nghĩa tiếng Việt của

lure

Phiên âm Mỹ /lʊɹ/ BrE /lʊr/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lure" phát âm Mỹ /lʊɹ/ Anh /lʊr/ — audio file: lure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
gọi chim ưng về bằng cách tung chim giả tung lên
nhử, nhử mồi, dỗ dành, quyến rũ
the pleasures of city life lure him away from studies — những thú vui của thành thị quyến rũ anh mất cả học hành
Chuyên ngành kinh tế
bẫy
mồi
nhử mồi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nhử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật