Nghĩa tiếng Việt của

back up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. sao lưu, dự phòng (dữ liệu)

Cấu trúc: back something up

Back up your files before installing the update.

Sao lưu dữ liệu trước khi cài bản cập nhật.

2. ủng hộ, đứng ra bảo vệ (ai); đưa ra bằng chứng chứng minh (nhận định)

Cấu trúc: back somebody/something up

Do you have any evidence to back up your claim?

Anh có bằng chứng gì để chứng minh nhận định của mình không?

Don't worry — I'll back you up in the meeting.

Đừng lo — mình sẽ lên tiếng ủng hộ cậu trong cuộc họp.

3. lùi (xe) ra sau

Cấu trúc: back up / back something up

Back up slowly — there's a pillar behind you.

Lùi xe từ từ — đằng sau có cái cột kìa.

4. (cống, rãnh, giao thông) bị nghẽn lại, dồn ứ

Traffic backed up for miles after the accident.

Sau vụ tai nạn, xe cộ ùn tắc kéo dài hàng dặm.

Lưu ý: Danh từ viết liền là 'backup' = bản sao lưu (a backup of my files) hoặc lực lượng hỗ trợ (call for backup). Phần định nghĩa tiếng Anh bên dưới liệt kê nghĩa của danh từ 'backup' — nghĩa động từ nằm ở khung biên soạn phía trên.

Mục từ điển mở (OVDP)

- (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)
Chuyên ngành kinh tế
hàng thay thế
nhân viên hậu bị
thiết bị để thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
bản sao
cầu chì
dự phòng
dự trữ
nguồn nuôi
sao dự trữ
sự dự phòng
sự ứ đọng
Lĩnh vực: toán & tin
bản sao dự trữ
ghi lưu
sao chép dự phòng
sao lưu
sự sao dự phòng
Lĩnh vực: xây dựng
dải chống thấm
dải gia cố
sự dình lên của nước
sự hỗ trợ
tấm đệm đàn hồi
tường đỡ, tường sau, gương lò
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hành trình ngược lên
hành trình rút lên
Lĩnh vực: điện
phương tiện dự phòng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự dồn lại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự giữ chuôi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

backup B2 US /bˈækʌp/

noun

  1. the act of providing approval and support (Synonyms: backing, championship, patronage)
    "his vigorous backing of the conservatives got him in trouble with progressives"
  2. (computer science) a copy of a file or directory on a separate storage device (Synonyms: computer backup)
    "he made a backup in case the original was accidentally damaged or erased"
  3. a musical part (vocal or instrumental) that supports or provides background for other musical parts (Synonyms: accompaniment, musical accompaniment, support)
  4. someone who takes the place of another (as when things get dangerous or difficult) (Synonyms: stand-in, substitute, relief, reliever, backup man, fill-in)
    "the star had a stand-in for dangerous scenes"
    "we need extra employees for summer fill-ins"
  5. an accumulation caused by clogging or a stoppage
    "a traffic backup on the main street"
    "he discovered a backup in the toilet"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.