Nghĩa tiếng Việt của

back talk

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “back-talk”.

1. lời cãi lại (trẻ cãi cha mẹ, cấp dưới cãi trên)

No back talk, young lady!

Không cãi lại nhé con!

He got detention for back talk.

Nó bị phạt vì cãi lại.

Lưu ý: AmE thân mật; BrE nói "backchat/cheek".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(thông tục) lời cãi lại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

backtalk

noun

  1. an impudent or insolent rejoinder (Synonyms: sass, sassing, back talk, lip, mouth)
    "don't give me any of your sass"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.