Nghĩa tiếng Việt của
ay
Phiên âm Mỹ /eɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ay" phát âm Mỹ /eɪ/ — audio file: ay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
được! đồng ý!
danh từ
câu trả lời được, câu trả lời đồng ý
phiếu thuận, phiếu đồng ý
the ayes have it — phiếu thuận thắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ay! as an old/regional expression of yes or attention; ay as a variant of aye
Dễ nhầm
- ay is uncommon and regional/archaic in standard English; use yes or aye in ordinary modern contexts
Mẫu câu giá trị
- “The old sailor answered, “Ay, captain,” and returned to work.” (Người thủy thủ già đáp: “Rõ, thuyền trưởng,” rồi quay lại làm việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật