Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với award?
“award” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là addiction, present, certificate; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "award" khác "addiction": cả hai gần nghĩa nhau ("phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)"), nhưng "addiction" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn;
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"award" khác "addiction": cả hai gần nghĩa nhau ("phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)"), nhưng "addiction" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "award" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| addiction | /əˈdɪkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| present | /ˈpɹɛzənt/ | học thuật/trung tính |
| certificate | /sɚˈtɪfɪkət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “award” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “addiction” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to award somebody a gold medal
tặng ai huy chương vàng - We need to consider the award in this context.
Chúng ta cần xem xét award trong bối cảnh này.