Nghĩa tiếng Việt của
shop assistant
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhân viên bán hàng (cửa hàng)
Cấu trúc: ask a shop assistant for help · work as a shop assistant
The shop assistant found my size at once.
Nhân viên tìm đúng cỡ của tôi ngay.
She works as a shop assistant on weekends.
Cuối tuần cô làm nhân viên bán hàng.
Lưu ý: BrE; AmE dùng 'sales clerk/sales associate' — đọc tin Anh–Mỹ sẽ gặp cả hai.
Mục từ điển mở (OVDP)
-người bán hàng
người bán hàng (ở cửa hàng)
nhân viên bán hàng
nhân viên của hàng
nhân viên cửa hàng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
shop assistant A2
noun
- a salesperson in a store (Synonyms: salesclerk, shop clerk, clerk)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.