Nghĩa tiếng Việt của
ark
Phiên âm Mỹ /ɑɹk/ BrE /ɑːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ark" phát âm Mỹ /ɑɹk/ Anh /ɑːk/ — audio file: ark.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hộp, hòm, rương
Ark of the Covenant; Ark of Testimony — hộp đựng pháp điển (của người Do thái xưa)
thuyền lớn
to lay hands on (to touch) the ark
báng bổ; bất kính
you must have come out of the ark
(thông tục); đùa sao thế, anh ở trên cung trăng rơi xuống đấy à
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Noah’s Ark; ark of the covenant; ark → large vessel/chest
Dễ nhầm
- an ark is a large boat or a sacred chest in biblical tradition; Noah’s Ark is the vessel in the flood story
Mẫu câu giá trị
- “The children built a model of Noah’s Ark.” (Bọn trẻ làm mô hình Con tàu Noah.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật