Nghĩa tiếng Việt của

ark

Phiên âm Mỹ /ɑɹk/ BrE /ɑːk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ark" phát âm Mỹ /ɑɹk/ Anh /ɑːk/ — audio file: ark.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hộp, hòm, rương
Ark of the Covenant; Ark of Testimony — hộp đựng pháp điển (của người Do thái xưa)
thuyền lớn
to lay hands on (to touch) the ark
báng bổ; bất kính
you must have come out of the ark
(thông tục); đùa sao thế, anh ở trên cung trăng rơi xuống đấy à

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật