Nghĩa tiếng Việt của

stark

Phiên âm Mỹ /stɑɹk/ BrE /stɑːk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stark" phát âm Mỹ /stɑɹk/ Anh /stɑːk/ — audio file: stark.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cứng đờ
to lie stark in death — nằm chết cứng
hoàn toàn
stark madness — sự điên hoàn toàn
(thơ ca) mạnh mẽ, quả quyết
(Mỹ) lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra
a tree stark in the snow — cây đứng lộ rõ hẳn ra trong đám tuyết
(Mỹ) hoang vu, lạnh lẽo
(Mỹ) trần như nhộng
phó từ
hoàn toàn
stark crazy — hoàn toàn điên
stark naked — trần như nhộng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật