Nghĩa tiếng Việt của
stark
Phiên âm Mỹ /stɑɹk/ BrE /stɑːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stark" phát âm Mỹ /stɑɹk/ Anh /stɑːk/ — audio file: stark.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cứng đờ
to lie stark in death — nằm chết cứng
hoàn toàn
stark madness — sự điên hoàn toàn
(thơ ca) mạnh mẽ, quả quyết
(Mỹ) lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra
a tree stark in the snow — cây đứng lộ rõ hẳn ra trong đám tuyết
(Mỹ) hoang vu, lạnh lẽo
(Mỹ) trần như nhộng
phó từ
hoàn toàn
stark crazy — hoàn toàn điên
stark naked — trần như nhộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stark contrast; stark reality; stark white
Dễ nhầm
- stark means sharply clear, bare or severe; stark contrast emphasizes a striking difference
Mẫu câu giá trị
- “There was a stark contrast between the two towns.” (Có sự tương phản rõ rệt giữa hai thị trấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật