Nghĩa tiếng Việt của

bark

Phiên âm Mỹ /bɑɹk/ BrE /bɑːk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bark" phát âm Mỹ /bɑɹk/ Anh /bɑːk/ — audio file: bark.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng sủa
tiếng quát tháo
tiếng súng nổ
(từ lóng) tiếng ho
his bark is worse than his bite
hắn chỉ quát tháo thế thôi, thực ra tâm địa không có gì
động từ
sủa
to bark at the moon — sủa trăng
quát tháo
(từ lóng) ho
to bark up the wrong tree
(Mỹ) nhầm, nhầm lẫn; theo con đường lầm; tố cáo sai
danh từ
vỏ cây
vỏ (cây để) thuộc da
(từ lóng) da
(cổ) vỏ canh ki na ((cũng) Peruvian bark, Jesuits' bark); quinin
to come (go) between the bark and the tree
dính vào câu chuyện gia đình nhà người ta, can thiệp vào chuyện riêng của vợ chồng người ta
a man with the bark on
(Mỹ) người thô lỗ, vụng về
to take the bark off something
làm giảm giá trị của cái gì; làm giảm vẻ đẹp của cái gì
ngoại động từ
lột vỏ, bóc vỏ (cây)
(âm nhạc) làm sầy da, làm tuột da
thuộc (da) bằng vỏ cây
phủ một lớp vỏ cứng
danh từ
thuyền ba buồm
(thơ ca) thuyền
Chuyên ngành kỹ thuật
bóc vỏ
vỏ
Lĩnh vực: xây dựng
bìa bắp (gỗ xẻ)
sủa
thuyền ba buồm
vỏ (cây)
vỏ cây

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật