Nghĩa tiếng Việt của
shark
Phiên âm Mỹ /ʃɑɹk/ BrE /ʃɑːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shark" phát âm Mỹ /ʃɑɹk/ Anh /ʃɑːk/ — audio file: shark.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) cá nhám, cá mập
man-eating shark — cá mập trắng
kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) tay cừ, tay chiến
động từ
lừa gạt; làm ăn bất chính
to shark for a living — lừa đảo để số
ngốn nuốt
Chuyên ngành kinh tế
cá mập
cá nhám
kẻ làm ăn bất chính
kẻ lừa đảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shark attack; loan shark; shark → sea animal
Dễ nhầm
- a shark is a large fish with sharp teeth; as an informal noun, it can mean a dishonest person in business
Mẫu câu giá trị
- “A shark swam past the boat.” (Một con cá mập bơi ngang qua thuyền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật