Nghĩa tiếng Việt của

april fool

Cụm từnoun phrase (countable; usually capitalized in the holiday expression)Biên soạn riêng

1. người bị đánh lừa bằng trò đùa ngày Cá tháng Tư

Cấu trúc: make somebody an April fool · an April Fool's joke · April Fool's Day

The newspaper revealed that its front-page story had made many readers April fools.

Tờ báo tiết lộ câu chuyện trang nhất đã khiến nhiều độc giả mắc lừa Cá tháng Tư.

He realised he was an April fool when his friends started laughing.

Anh nhận ra mình bị lừa Cá tháng Tư khi các bạn bắt đầu cười.

Lưu ý: April Fool thường là người bị lừa bởi trò đùa ngày 1 tháng 4; cụm April Fool's Day là ngày Cá tháng Tư. Tùy từ điển và vùng dùng, April fool cũng có thể chỉ trò đùa ngày này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a practical joke or trick played on the first day of April
  2. the butt of a prank played on April 1st

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.