Nghĩa tiếng Việt của
appendix
Phiên âm Mỹ /əˈpɛndɪks/
Transcript: từ "appendix" phát âm Mỹ /əˈpɛndɪks/ — audio file: appendix.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều appendices /ə'pendiksiz/, appendixes /ə'pendiksiz/
phụ lục
(y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)
Chuyên ngành kinh tế
phần phụ đính (văn kiện)
phụ lục (sách)
Chuyên ngành kỹ thuật
phụ lục
phụ vào
thêm vào
Lĩnh vực: y học
ruột thừa (ruột dư)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an appendix to a report; appendix surgery; vermiform appendix
Dễ nhầm
- appendix can mean a section of extra information at the end of a book or a small organ attached to the large intestine
Mẫu câu giá trị
- “The data tables are included in the appendix.” (Các bảng dữ liệu được đưa vào phần phụ lục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật