Nghĩa tiếng Việt của

appendix

Phiên âm Mỹ /əˈpɛndɪks/

Transcript: từ "appendix" phát âm Mỹ /əˈpɛndɪks/ — audio file: appendix.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ, số nhiều appendices /ə'pendiksiz/, appendixes /ə'pendiksiz/
phụ lục
(y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)
Chuyên ngành kinh tế
phần phụ đính (văn kiện)
phụ lục (sách)
Chuyên ngành kỹ thuật
phụ lục
phụ vào
thêm vào
Lĩnh vực: y học
ruột thừa (ruột dư)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật