Nghĩa tiếng Việt của
anxious
Phiên âm Mỹ /ˈæŋkʃəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "anxious" phát âm Mỹ /ˈæŋkʃəs/ — audio file: anxious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2666) Nên nhận biết ~B2
tính từ
áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn
to be anxious about something — lo âu, áy náy về cái gì
to be anxious for someone — lo lắng cho ai
ước ao, khao khát; khắc khoải
to be anxious for sommething — khát khao điều gì
to be anxious to do something — ước ao làm gì
đáng lo ngại, nguy ngập
an anxious moment — lúc nguy ngập
an anxious state of affairs — sự tình đáng lo ngại
to be on the anxious seat (bench) — bồn chồn sốt ruột như ngồi trên đống lửa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be anxious ABOUT something = lo lắng về ("anxious about the delay").
- be anxious FOR/TO V = khao khát/mong ("anxious to hear the result" — hai nghĩa!).
- anxiety (n — lo âu: "night-shift anxiety"); anxiously (adv).
Dễ nhầm
- anxious ABOUT (lo — lo lắng) ≠ anxious FOR/TO (mong — hào hứng) — hai nghĩa hai giới từ!
- anxious vs worried (lo — đã có note worry) vs nervous (bồn chồn — trước sự kiện).
Mẫu câu giá trị
- "Islanders were anxious about the last-ferry time." (Dân đảo lo về giờ chuyến cuối.)
- "Trainees were anxious to prove the ramp design." (Thực tập sinh háo hức chứng minh thiết kế dốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật