Nghĩa tiếng Việt của

anxious

Phiên âm Mỹ /ˈæŋkʃəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "anxious" phát âm Mỹ /ˈæŋkʃəs/ — audio file: anxious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2666) Nên nhận biết ~B2
tính từ
áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn
to be anxious about something — lo âu, áy náy về cái gì
to be anxious for someone — lo lắng cho ai
ước ao, khao khát; khắc khoải
to be anxious for sommething — khát khao điều gì
to be anxious to do something — ước ao làm gì
đáng lo ngại, nguy ngập
an anxious moment — lúc nguy ngập
an anxious state of affairs — sự tình đáng lo ngại
to be on the anxious seat (bench) — bồn chồn sốt ruột như ngồi trên đống lửa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật