Nghĩa tiếng Việt của

eager

Phiên âm Mỹ /ˈiɡɚ/ BrE /ˈiɡə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "eager" phát âm Mỹ /ˈiɡɚ/ Anh /ˈiɡə/ — audio file: eager.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu
eager for learning — ham học
eager for gain — hám lợi
eager glance — cái nhìn hau háu
eager hopes — những hy vọng thiết tha
nồng (rượu...)
(cổ) rét ngọt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật