Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với anxious?
“anxious” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dying, eager, scared; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "anxious" khác "dying": cả hai gần nghĩa nhau ("áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn"), nhưng "dying" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anxious" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"anxious" khác "dying": cả hai gần nghĩa nhau ("áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn"), nhưng "dying" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anxious" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| dying | /ˈdaɪɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| eager | /ˈiɡɚ/ | học thuật/trung tính |
| scared | /skɛɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| frightened | /ˈfɹaɪtənd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| worried | /ˈwɝid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “anxious” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dying” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be anxious about something
lo âu, áy náy về cái gì - to be anxious for someone
lo lắng cho ai - to be anxious for sommething
khát khao điều gì