Nghĩa tiếng Việt của
diana
Phiên âm Mỹ /dˈaɪænə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diana" phát âm Mỹ /dˈaɪænə/ — audio file: diana.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thần thoại,thần học) nữ thần Đi-an (nữ thần đi săn)
người đàn bà cưỡi ngựa; nữ kỵ sĩ
người đàn bà đi săn
người đàn bà thích ở vậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Diana (name); Princess Diana; Diana → proper name
Dễ nhầm
- Diana is a female given name, also associated with the Roman goddess of hunting; capitalize personal names
Mẫu câu giá trị
- “Diana will meet us outside the museum.” (Diana sẽ gặp chúng tôi bên ngoài bảo tàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật