Nghĩa tiếng Việt của
ambiguous
Phiên âm Mỹ /æmˈbɪɡjuəs/
Transcript: từ "ambiguous" phát âm Mỹ /æmˈbɪɡjuəs/ — audio file: ambiguous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tối nghĩa
không rõ ràng, mơ hồ; nước đôi, nhập nhằng
ambiguous case — trường hợp nhập nhằng
Chuyên ngành kỹ thuật
không xác định
nhập nhằng
Lĩnh vực: điện lạnh
không đơn trị
Lĩnh vực: xây dựng
tối nghĩa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ambiguous = mơ hồ hai nghĩa (adj — AWL — "an ambiguous clause"; đối unambiguous).
- ambiguity (sự mơ hồ: "remove ambiguity").
- ambiguously (adv — hiếm).
Dễ nhầm
- ambiguous (hai nghĩa đều có thể) vs vague (mơ hồ — thiếu chi tiết) vs unclear (chưa rõ — đã có note clearly? unclear chung).
- "ambiguous" trong đề thi = lỗi của người ra đề, không của thí sinh.
Mẫu câu giá trị
- "The refund clause is ambiguous — rewrite it." (Điều hoàn tiền mơ hồ — viết lại.)
- "An ambiguous sign sent riders to the wrong ramp." (Một biển hai nghĩa đưa người đi nhầm dốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật