Nghĩa tiếng Việt của

ambiguous

Phiên âm Mỹ /æmˈbɪɡjuəs/

Transcript: từ "ambiguous" phát âm Mỹ /æmˈbɪɡjuəs/ — audio file: ambiguous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
tính từ
tối nghĩa
không rõ ràng, mơ hồ; nước đôi, nhập nhằng
ambiguous case — trường hợp nhập nhằng
Chuyên ngành kỹ thuật
không xác định
nhập nhằng
Lĩnh vực: điện lạnh
không đơn trị
Lĩnh vực: xây dựng
tối nghĩa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật