Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với almost?
“almost” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là nearly, practically, about; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. almost/nearly như nhau (gần như), almost phổ biến hơn trong nói; hardly mới là hầu như không — đừng nhầm.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
almost/nearly như nhau (gần như), almost phổ biến hơn trong nói; hardly mới là hầu như không — đừng nhầm.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| nearly | /ˈnɪɹli/ | gần nhất về nghĩa |
| practically | /ˈpɹæktɪkli/ | học thuật/trung tính |
| about | /əˈbaʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| around | /ɚˈaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “almost” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “nearly” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- It is almost midnight.
Gần nửa đêm rồi. - Almost everyone agreed.
Hầu như mọi người đều đồng ý. - We need to consider the almost in this context.
Chúng ta cần xem xét almost trong bối cảnh này.