Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với afraid (kèm trái nghĩa)?
“afraid” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là scared, frightened, anxious; trái nghĩa thường gặp: brave, fearless. afraid là sợ nói chung, hay đi với of/to; scared/frightened sợ cụ thể trước mắt; anxious lo lắng mơ hồ về tương lai.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
afraid là sợ nói chung, hay đi với of/to; scared/frightened sợ cụ thể trước mắt; anxious lo lắng mơ hồ về tương lai.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| scared | /skɛɹd/ | gần nhất về nghĩa |
| frightened | /ˈfɹaɪtənd/ | học thuật/trung tính |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| worried | /ˈwɝid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “afraid” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “scared” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She is afraid of dogs.
Cô ấy sợ chó. - I am afraid I cannot come.
E rằng tôi không đến được. - we are not afraid of dificulties
chúng ta không sợ khó khăn