Nghĩa tiếng Việt của
worried
Phiên âm Mỹ /ˈwɝid/ BrE /ˈwɜːid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worried" phát âm Mỹ /ˈwɝid/ Anh /ˈwɜːid/ — audio file: worried.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- thời quá khứ & động tính từ quá khứ của worry
tính từ
(+about somebody/something; that) bồn chồn, lo nghĩ, cảm thấy lo lắng, tỏ ra lo lắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be worried about; worried that; worry → worried
Dễ nhầm
- worried describes a person’s concern; worrying describes something that causes concern
Mẫu câu giá trị
- “I was worried about missing the last ferry.” (Tôi lo sẽ lỡ chuyến phà cuối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật