Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với across?
“across” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là over, through, opposite; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. across nhấn mạnh từ bên này sang bên kia (across the river); over cũng qua nhưng ở phía trên; through là xuyên qua bên trong.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
across nhấn mạnh từ bên này sang bên kia (across the river); over cũng qua nhưng ở phía trên; through là xuyên qua bên trong.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| over | /ˈoʊvɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| through | /θɹu/ | học thuật/trung tính |
| opposite | /ˈɑpəzət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “across” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “over” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- They walked across the bridge.
Họ đi bộ qua cầu. - The shop is across the street.
Cửa hàng ở bên kia đường. - a bird is flying across
một con chim đang bay ngang qua