Nghĩa tiếng Việt của

accumulation

Phiên âm Mỹ /əˌkjumjəˈleɪʃən/

Transcript: từ "accumulation" phát âm Mỹ /əˌkjumjəˈleɪʃən/ — audio file: accumulation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt
sự làm giàu, sự tích của
sự tích thêm vốn (do lãi ngày một đẻ ra)
đống (giấy má, sách vở...)
sự thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)
Chuyên ngành kinh tế
sự dồn lại
sự tích lũy
tích lũy
tích tụ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bồi đắp
sự bồi lắng
sự chất đống
sự tích đọng
sự tích tụ
tích tụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự bồi tụ
sự tích lũy
Lĩnh vực: toán & tin
sự chồng chất
sự tụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật