Nghĩa tiếng Việt của
accumulation
Phiên âm Mỹ /əˌkjumjəˈleɪʃən/
Transcript: từ "accumulation" phát âm Mỹ /əˌkjumjəˈleɪʃən/ — audio file: accumulation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt
sự làm giàu, sự tích của
sự tích thêm vốn (do lãi ngày một đẻ ra)
đống (giấy má, sách vở...)
sự thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)
Chuyên ngành kinh tế
sự dồn lại
sự tích lũy
tích lũy
tích tụ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bồi đắp
sự bồi lắng
sự chất đống
sự tích đọng
sự tích tụ
tích tụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự bồi tụ
sự tích lũy
Lĩnh vực: toán & tin
sự chồng chất
sự tụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accumulation OF something (sự tích luỹ của — giới từ of — AWL: "an accumulation of salt").
- accumulate (v — tích luỹ: "accumulate reserves"; "accumulated debt").
- accumulator (bình tích — kỹ thuật).
Dễ nhầm
- accumulation (tích dần từ nhiều nguồn) vs collection (thu gom — đã có note) vs build-up (tích tụ — informal-mid: "a build-up of pressure").
- "accumulated" ≠ "acumulated" ✗ — hai chữ c!
Mẫu câu giá trị
- "An accumulation of debris blocked the gully." (Bụi debris tích tụ chặn rãnh.)
- "Small refunds accumulate into real trust." (Hoàn tiền nhỏ tích thành niềm tin thật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật