Nghĩa tiếng Việt của

a blessing in disguise

Cụm từidiomBiên soạn riêng

1. điều tưởng xấu nhưng hoá ra là may mắn

Losing that job was a blessing in disguise — it pushed me to start my own business.

Mất việc ấy hoá ra là điều may — nó đẩy mình khởi nghiệp.

The delay turned out to be a blessing in disguise.

Sự chậm trễ rốt cuộc lại là điều may ẩn.

Lưu ý: Dùng khi kể kết quả tốt đến từ chuyện ban đầu xấu — hợp Speaking Part 2/3.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.